đau nau

đau nau

Sản phụ bắt đầu lên cơn đau nau, chuẩn bị được đưa vào phòng sinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn đau co thắt tử cung khi sinh nở: "đau nau" thuật ngữ y học dùng để chỉ những cơn đau bụng dưới tính chất chu kỳ, xuất hiện trong quá trình chuyển dạ sinh con, báo hiệu thúc đẩy việc em sắp được đẩy ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sản phụ bắt đầu lên cơn đau nau, chuẩn bị được đưa vào phòng sinh.
    • Những cơn đau nau ngày càng dồn dập mạnh hơn cho thấy cổ tử cung đang mở.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên cơn đau nau": bắt đầu những cơn đau chuyển dạ.

    • ấy nhập viện khi đã lên cơn đau nau đều đặn.
  • "cơn đau nau dồn dập": những cơn đau chuyển dạ liên tiếp, mau hơn, thường giai đoạn cuối của quá trình chuyển dạ.

    • Khi cơn đau nau trở nên dồn dập, bác sĩ biết thời điểm sinh đã rất gần.
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển dạ (danh từ): toàn bộ quá trình từ khi bắt đầu cơn đau nau cho đến khi em nhau thai được sinh ra.
  • Đau đẻ (danh từ, cách nói thông thường): từ dân gian để chỉ "đau nau" hoặc cảm giác đau khi sinh nở.
  • Co thắt tử cung (danh từ, thuật ngữ y học mô tả): chế sinh lý gây ra "đau nau".
Từ đồng nghĩa
  • Cơn đau chuyển dạ: cụm từ đồng nghĩa, diễn giải nghĩa hơn.
  • Cơn co tử cung khi sinh: cách gọi nhấn mạnh vào chế gây đau.
Lưu ý
  • "Đau nau" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt sản khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "đau đẻ" hoặc miêu tả "cơn đau khi sinh".
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành cụ thể của .

Từ chứa "đau nau"